베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tổn thương thận cấp tính" (1)
tổn thương thận cấp tính
영어
명사acute kidney injury
Bệnh nhân bị tổn thương thận cấp tính.
The patient suffered acute kidney injury.
관련 단어 "tổn thương thận cấp tính" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tổn thương thận cấp tính" (1)
Bệnh nhân bị tổn thương thận cấp tính.
The patient suffered acute kidney injury.
